AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

退行 nghĩa là gì? tuì xíng

Từ tiếng Trung

退行

tuì xíng · âm Hán Việt từng chữ: thoái hàng

Nghĩa tiếng Việt

  1. thoái lui
  2. thoái hóa
  3. thoái triển

Đọc theo tiếng Hàn

퇴행
toehaeng

Tiếng Nhật

退行
たいこう

Từng chữ

Xem “thoái lui” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.