AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

退色 nghĩa là gì? tuì sè

Từ tiếng Trung

退色

tuì sè · âm Hán Việt từng chữ: thoái sắc

Nghĩa tiếng Việt

  1. cũng đọc là [tui4 shai3]

Đọc theo tiếng Hàn

퇴색
toesaek

Tiếng Nhật

退色
たいしょく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.