退烧药 (退燒藥) nghĩa là gì? tuì shāo yào
Từ tiếng Trung
退烧药
phồn thể 退燒藥tuì shāo yào · âm Hán Việt từng chữ: thoái thiêu dược
Nghĩa tiếng Việt
- thuốc hạ sốt (thuốc để giảm sốt, như sulfanilamide)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.