退潮 nghĩa là gì? tuì cháo
Từ tiếng Trung
退潮
tuì cháo · âm Hán Việt từng chữ: thoái triều
Nghĩa tiếng Việt
- (của thủy triều) rút xuống hoặc ra xa
Đọc theo tiếng Hàn
퇴조
toejo
Tiếng Nhật
退潮
たいちょう · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.