AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

退场 (退場) nghĩa là gì? tuì chǎng

Từ tiếng Trung

退场

phồn thể 退場

tuì chǎng · âm Hán Việt từng chữ: thoái trường

Nghĩa tiếng Việt

  1. rời khỏi nơi diễn ra sự kiện
  2. (diễn viên) lui vào hậu trường
  3. (thể thao) rời sân
  4. (khán giả) rời đi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

退場
たいじょう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.