退场 (退場) nghĩa là gì? tuì chǎng
Từ tiếng Trung
退场
phồn thể 退場tuì chǎng · âm Hán Việt từng chữ: thoái trường
Nghĩa tiếng Việt
- rời khỏi nơi diễn ra sự kiện
- (diễn viên) lui vào hậu trường
- (thể thao) rời sân
- (khán giả) rời đi
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
退場
たいじょう · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.