AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

退却 (退卻) nghĩa là gì? tuì què

Từ tiếng Trung

退却

phồn thể 退卻

tuì què · âm Hán Việt từng chữ: thoái khước

Nghĩa tiếng Việt

  1. rút lui
  2. chùn bước

Đọc theo tiếng Hàn

퇴각
toegak

Tiếng Nhật

退却
たいきゃく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “rút lui” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.