AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

退休金 nghĩa là gì? tuì xiū jīn

Từ tiếng Trung

退休金

tuì xiū jīn · âm Hán Việt từng chữ: thoái hưu kim

Nghĩa tiếng Việt

  1. lương hưu
  2. phụ cấp hưu trí

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lương hưu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.