追随 (追隨) nghĩa là gì? zhuī suí
Từ tiếng Trung
追随
phồn thể 追隨zhuī suí · âm Hán Việt từng chữ: truy tuỳ
Nghĩa tiếng Việt
- đi theo
- đồng hành
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
追随
ついずい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.