AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

追问 (追問) nghĩa là gì? zhuī wèn

Từ tiếng Trung

追问

phồn thể 追問

zhuī wèn · âm Hán Việt từng chữ: truy vấn

Nghĩa tiếng Việt

  1. chất vấn kỹ lưỡng
  2. điều tra chi tiết
  3. đi sâu vào vấn đề

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chất vấn kỹ lưỡng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.