AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

追逼 nghĩa là gì? zhuī bī

Từ tiếng Trung

追逼

zhuī bī · âm Hán Việt từng chữ: truy bức

Nghĩa tiếng Việt

  1. theo đuổi sát sao
  2. thúc ép
  3. đòi (thanh toán)
  4. ép buộc (một nhượng bộ)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “theo đuổi sát sao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.