AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

追购 (追購) nghĩa là gì? zhuī gòu

Từ tiếng Trung

追购

phồn thể 追購

zhuī gòu · âm Hán Việt từng chữ: truy cấu

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền thưởng
  2. phần thưởng cho việc bắt tội phạm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiền thưởng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.