AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

追诉 (追訴) nghĩa là gì? zhuī sù

Từ tiếng Trung

追诉

phồn thể 追訴

zhuī sù · âm Hán Việt từng chữ: truy tố

Nghĩa tiếng Việt

  1. khởi tố
  2. được phép khởi kiện

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

追訴
ついそ

Từng chữ

Xem “khởi tố” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.