追缴 (追繳) nghĩa là gì? zhuī jiǎo
Từ tiếng Trung
追缴
phồn thể 追繳zhuī jiǎo · âm Hán Việt từng chữ: truy nhàu
Nghĩa tiếng Việt
- thu hồi (tài sản bị đánh cắp)
- truy đuổi và buộc ai đó trả lại chiến lợi phẩm
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.