AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

追索 nghĩa là gì? zhuī suǒ

Từ tiếng Trung

追索

zhuī suǒ · âm Hán Việt từng chữ: truy sách

Nghĩa tiếng Việt

  1. đòi thanh toán
  2. tống tiền
  3. theo dõi
  4. tìm kiếm
  5. theo đuổi
  6. khám phá

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đòi thanh toán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.