AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

追比 nghĩa là gì? zhuī bǐ

Từ tiếng Trung

追比

zhuī bǐ · âm Hán Việt từng chữ: truy tỉ

Nghĩa tiếng Việt

  1. đánh bằng roi
  2. đánh bằng gậy (như một hình phạt)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đánh bằng roi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.