AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

追捧 nghĩa là gì? zhuī pěng

Từ tiếng Trung

追捧

zhuī pěng · âm Hán Việt từng chữ: truy bổng

Nghĩa tiếng Việt

  1. thể hiện sự nhiệt tình lớn với ai đó hoặc điều gì đó
  2. đón nhận
  3. ưu ái
  4. ca ngợi
  5. tán dương
  6. nhu cầu cao

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.