追加剂 (追加劑) nghĩa là gì? zhuī jiā jì
Từ tiếng Trung
追加剂
phồn thể 追加劑zhuī jiā jì · âm Hán Việt từng chữ: truy gia tễ
Nghĩa tiếng Việt
- (Đài Loan) liều vắc-xin tăng cường
- mũi tiêm nhắc lại
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.