AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

追加 nghĩa là gì? zhuī jiā

Từ tiếng Trung

追加

zhuī jiā · âm Hán Việt từng chữ: truy gia

Nghĩa tiếng Việt

  1. thêm cái gì đó bổ sung
  2. một lượng gia tăng bổ sung
  3. phụ lục
  4. thêm vào
  5. một danh hiệu truy tặng bổ sung

Đọc theo tiếng Hàn

추가
chuga

Tiếng Nhật

追加
ついか · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.