AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

追击 (追擊) nghĩa là gì? zhuī jī

Từ tiếng Trung

追击

phồn thể 追擊

zhuī jī · âm Hán Việt từng chữ: truy kích

Nghĩa tiếng Việt

  1. truy kích và tấn công

Đọc theo tiếng Hàn

추격
chugyeok

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “truy kích và tấn công” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.