AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

迹象 (跡象) nghĩa là gì? jì xiàng

Từ tiếng Trung

迹象

phồn thể 跡象

jì xiàng · âm Hán Việt từng chữ: tích tượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. dấu hiệu
  2. biểu hiện
  3. dấu vết
  4. chỉ báo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dấu hiệu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.