AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

迷魂汤 (迷魂湯) nghĩa là gì? mí hún tāng

Từ tiếng Trung

迷魂汤

phồn thể 迷魂湯

mí hún tāng · âm Hán Việt từng chữ: mê hồn thang

Nghĩa tiếng Việt

  1. loại thuốc cho linh hồn uống trước khi đầu thai, làm họ quên đi kiếp trước (còn gọi là 孟婆汤[meng4 po2 tang1])
  2. thuốc phép
  3. (ví dụ) lời nói hoặc hành động mê hoặc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.