AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

迷途知返 nghĩa là gì? mí tú zhī fǎn

Từ tiếng Trung

迷途知返

mí tú zhī fǎn · âm Hán Việt từng chữ: mê đồ tri phản

Nghĩa tiếng Việt

  1. quay trở lại đúng hướng
  2. sửa đổi cách sống

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quay trở lại đúng hướng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.