迷踪罗汉拳 (迷蹤羅漢拳) nghĩa là gì? mí zōng luó hàn quán
Từ tiếng Trung
迷踪罗汉拳
phồn thể 迷蹤羅漢拳mí zōng luó hàn quán · âm Hán Việt từng chữ: mê tung la hán quyền
Nghĩa tiếng Việt
- Mizongyi, Mizong, My Jhong Law Horn - "Quyền La Hán Mê Tung" (một môn võ Trung Quốc)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.