AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

迷路 nghĩa là gì? mí lù

Từ tiếng Trung

迷路

mí lù · âm Hán Việt từng chữ: mê lộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. lạc đường
  2. lạc
  3. mê cung
  4. mê đạo tiền đình (của tai trong)

Đọc theo tiếng Hàn

미로
miro

Tiếng Nhật

迷路
めいろ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “lạc đường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.