迷路 nghĩa là gì? mí lù
Từ tiếng Trung
迷路
mí lù · âm Hán Việt từng chữ: mê lộ
Nghĩa tiếng Việt
- lạc đường
- lạc
- mê cung
- mê đạo tiền đình (của tai trong)
Đọc theo tiếng Hàn
미로
miro
Tiếng Nhật
迷路
めいろ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.