迷梦 (迷夢) nghĩa là gì? mí mèng
Từ tiếng Trung
迷梦
phồn thể 迷夢mí mèng · âm Hán Việt từng chữ: mê mộng
Nghĩa tiếng Việt
- ảo tưởng
- kế hoạch không thể thực hiện
Đọc theo tiếng Hàn
미몽
mimong
Tiếng Nhật
迷夢
めいむ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.