AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

迷惑龙 (迷惑龍) nghĩa là gì? mí huo lóng

Từ tiếng Trung

迷惑龙

phồn thể 迷惑龍

mí huo lóng · âm Hán Việt từng chữ: mê hoặc long

Nghĩa tiếng Việt

  1. apatosaurus
  2. tên gọi cũ: brontosaurus
  3. còn gọi là 雷龍|雷龙[lei2 long2]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “apatosaurus” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.