AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

迷惑 nghĩa là gì? mí huo

Từ tiếng Trung

迷惑

mí huo · âm Hán Việt từng chữ: mê hoặc

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm bối rối
  2. làm hoang mang
  3. làm khó hiểu

Đọc theo tiếng Hàn

미혹
mihok

Tiếng Nhật

迷惑
めいわく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “làm bối rối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.