AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

迷幻药 (迷幻藥) nghĩa là gì? mí huàn yào

Từ tiếng Trung

迷幻药

phồn thể 迷幻藥

mí huàn yào · âm Hán Việt từng chữ: mê ảo dược

Nghĩa tiếng Việt

  1. chất gây ảo giác
  2. thuốc gây ảo giác

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chất gây ảo giác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.