AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

迭起 nghĩa là gì? dié qǐ

Từ tiếng Trung

迭起

dié qǐ · âm Hán Việt từng chữ: dật khởi

Nghĩa tiếng Việt

  1. liên tục phát sinh
  2. phát sinh lặp đi lặp lại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “liên tục phát sinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.