AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

迫供 nghĩa là gì? pò gòng

Từ tiếng Trung

迫供

pò gòng · âm Hán Việt từng chữ: bách cung

Nghĩa tiếng Việt

  1. bức cung
  2. đọc ở Đài Loan: [po4 gong1]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bức cung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.