AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

迫临 (迫臨) nghĩa là gì? pò lín

Từ tiếng Trung

迫临

phồn thể 迫臨

pò lín · âm Hán Việt từng chữ: bách lâm

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiếp cận
  2. áp sát

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiếp cận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.