AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

迪斯尼乐园 (迪斯尼樂園) nghĩa là gì? Dí sī ní Lè yuán

Từ tiếng Trung

迪斯尼乐园

phồn thể 迪斯尼樂園

Dí sī ní Lè yuán · âm Hán Việt từng chữ: địch tư ni lạc viên

Nghĩa tiếng Việt

  1. Disneyland
  2. cũng viết 迪士尼樂園|迪士尼乐园[Di2 shi4 ni2 Le4 yuan2]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.