AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

迩来 (邇來) nghĩa là gì? ěr lái

Từ tiếng Trung

迩来

phồn thể 邇來

ěr lái · âm Hán Việt từng chữ: nhĩ lai

Nghĩa tiếng Việt

  1. gần đây
  2. cho đến nay
  3. đến hiện tại
  4. mới đây
  5. cũng viết 爾來|尔来

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gần đây” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.