迟钝 (遲鈍) nghĩa là gì? chí dùn
Từ tiếng Trung
迟钝
phồn thể 遲鈍chí dùn · âm Hán Việt từng chữ: trì nhọn
Nghĩa tiếng Việt
- chậm chạp trong phản ứng
- đờ đẫn (trong cử động hoặc suy nghĩ)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “chậm chạp trong phản ứng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.