AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

连败 (連敗) nghĩa là gì? lián bài

Từ tiếng Trung

连败

phồn thể 連敗

lián bài · âm Hán Việt từng chữ: liên bại

Nghĩa tiếng Việt

  1. thua liên tiếp
  2. thua nhiều lần liên tục

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

連敗
れんぱい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “thua liên tiếp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.