连线 (連線) nghĩa là gì? lián xiàn
Từ tiếng Trung
连线
phồn thể 連線lián xiàn · âm Hán Việt từng chữ: liên tuyến
Nghĩa tiếng Việt
- dây điện
- dây kết nối
- (Đài Loan) kết nối (mạng, thiết bị, v.v.)
- lên mạng
- kết nối
- khối họp (quốc hội)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “dây điện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.