AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

连线 (連線) nghĩa là gì? lián xiàn

Từ tiếng Trung

连线

phồn thể 連線

lián xiàn · âm Hán Việt từng chữ: liên tuyến

Nghĩa tiếng Việt

  1. dây điện
  2. dây kết nối
  3. (Đài Loan) kết nối (mạng, thiết bị, v.v.)
  4. lên mạng
  5. kết nối
  6. khối họp (quốc hội)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dây điện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.