AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

连璧 (連璧) nghĩa là gì? lián bì

Từ tiếng Trung

连璧

phồn thể 連璧

lián bì · âm Hán Việt từng chữ: liên bích

Nghĩa tiếng Việt

  1. ghép hai vòng ngọc
  2. thành ngữ: kết hợp hai điều tốt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ghép hai vòng ngọc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.