连珠 (連珠) nghĩa là gì? lián zhū
Từ tiếng Trung
连珠
phồn thể 連珠lián zhū · âm Hán Việt từng chữ: liên châu
Nghĩa tiếng Việt
- nối liền như chuỗi ngọc
- diễn ra liên tiếp
- thẳng hàng
- Renju, một trò chơi Nhật Bản, còn gọi là Gomoku hay năm quân liền nhau
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
連珠
れんじゅ
Từng chữ
Xem “nối liền như chuỗi ngọc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.