AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

连环图 (連環圖) nghĩa là gì? lián huán tú

Từ tiếng Trung

连环图

phồn thể 連環圖

lián huán tú · âm Hán Việt từng chữ: liên hoàn đồ

Nghĩa tiếng Việt

  1. truyện tranh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “truyện tranh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.