AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

连根拔 (連根拔) nghĩa là gì? lián gēn bá

Từ tiếng Trung

连根拔

phồn thể 連根拔

lián gēn bá · âm Hán Việt từng chữ: liên căn bạt

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhổ tận gốc
  2. loại bỏ hoàn toàn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhổ tận gốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.