连本带利 (連本帶利) nghĩa là gì? lián běn dài lì
Từ tiếng Trung
连本带利
phồn thể 連本帶利lián běn dài lì · âm Hán Việt từng chữ: liên bản đai lợi
Nghĩa tiếng Việt
- cả gốc lẫn lãi
- vốn cộng lợi nhuận
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “cả gốc lẫn lãi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.