AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

连本带利 (連本帶利) nghĩa là gì? lián běn dài lì

Từ tiếng Trung

连本带利

phồn thể 連本帶利

lián běn dài lì · âm Hán Việt từng chữ: liên bản đai lợi

Nghĩa tiếng Việt

  1. cả gốc lẫn lãi
  2. vốn cộng lợi nhuận

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cả gốc lẫn lãi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.