AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

连接酶 (連接酶) nghĩa là gì? lián jiē méi

Từ tiếng Trung

连接酶

phồn thể 連接酶

lián jiē méi · âm Hán Việt từng chữ: liên tiếp ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. ligase

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ligase” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.