连指手套 (連指手套) nghĩa là gì? lián zhǐ shǒu tào
Từ tiếng Trung
连指手套
phồn thể 連指手套lián zhǐ shǒu tào · âm Hán Việt từng chữ: liên chỉ thủ sáo
Nghĩa tiếng Việt
- găng tay liền ngón
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “găng tay liền ngón” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.