连声 (連聲) nghĩa là gì? lián shēng
Từ tiếng Trung
连声
phồn thể 連聲lián shēng · âm Hán Việt từng chữ: liên thanh
Nghĩa tiếng Việt
- liên tục (nói điều gì đó)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
連声
れんじょう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.