AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

连书 (連書) nghĩa là gì? lián shū

Từ tiếng Trung

连书

phồn thể 連書

lián shū · âm Hán Việt từng chữ: liên thư

Nghĩa tiếng Việt

  1. viết mà không nhấc bút khỏi giấy
  2. (trong việc La Mã hoá tiếng Trung) viết hai hoặc nhiều âm tiết cùng nhau như một từ đơn (không tách bằng khoảng trắng)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.