Từ tiếng Trung
违背
phồn thể 違背wéi bèi · âm Hán Việt từng chữ: vi bối
Nghĩa tiếng Việt
- đi ngược lại
- trái với
- vi phạm
Đọc theo tiếng Hàn
위배
wibae
Tiếng Nhật
違背
いはい
Từng chữ
Xem “đi ngược lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.