AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

违约 (違約) nghĩa là gì? wéi yuē

Từ tiếng Trung

违约

phồn thể 違約

wéi yuē · âm Hán Việt từng chữ: vi ước

Nghĩa tiếng Việt

  1. vi phạm lời hứa
  2. vi phạm thỏa thuận
  3. vỡ nợ (khoản vay hoặc hợp đồng)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

違約
いやく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “vi phạm lời hứa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.