违禁药品 (違禁藥品) nghĩa là gì? wéi jìn yào pǐn
Từ tiếng Trung
违禁药品
phồn thể 違禁藥品wéi jìn yào pǐn · âm Hán Việt từng chữ: vi cấm dược phẩm
Nghĩa tiếng Việt
- thuốc bất hợp pháp
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “thuốc bất hợp pháp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.