违强凌弱 (違強凌弱) nghĩa là gì? wéi qiáng líng ruò
Từ tiếng Trung
违强凌弱
phồn thể 違強凌弱wéi qiáng líng ruò · âm Hán Việt từng chữ: vi càng lăng nhược
Nghĩa tiếng Việt
- tránh mạnh hiếp yếu (thành ngữ)
- bắt nạt
- cũng viết 違強陵弱|违强陵弱
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.