违宪 (違憲) nghĩa là gì? wéi xiàn
Từ tiếng Trung
违宪
phồn thể 違憲wéi xiàn · Hán Việt: vi hiến
Nghĩa tiếng Việt
- vi hiến
Đọc theo tiếng Hàn
위헌
wiheon
Tiếng Nhật
違憲
いけん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.